歸納的 quy nạp đích Hán Việt: quy nạp đích Tổng quan quy nạp, (điện học) cảm ứng Cấu tạo: 歸 (quy) + 納 (nạp) + 的 (đích)Hán Việtquy nạp đíchCấu tạo歸 + 納 + 的 · quy + nạp + đích nghĩa thành phần: quy + nạp + đích Nghĩa ViệtCihui quy nạp, (điện học) cảm ứng