歸結到 quy kết đáo Hán Việt: quy kết đáo Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 結 (kết) + 到 (đáo)Hán Việtquy kết đáoCấu tạo歸 + 結 + 到 · quy + kết + đáo nghĩa thành phần: quy + kết + đáo Nghĩa EngCihui 歸結到 uījié dào r.v. attribute to