归藏氏 quy tàng thị Hán Việt: quy tàng thị Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 藏 (tàng) + 氏 (thị)Hán Việtquy tàng thịCấu tạo归 + 藏 + 氏 · quy + tàng + thị nghĩa thành phần: quy + tàng + thị