当世冠

dāng shì guànđương thế quan

Hán Việt: đương thế quan · Pinyin: dāng shì guàn

Tổng quan

QUAN nhân vật hàng đầu của thời đại; người đứng đầu thời đại; đương đại đệ nhất nhân

Cấu tạo: 當 (đương) + 世 (thế) + 冠 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không ai sánh kịp
  • Cihui một nhân vật dẫn đầu
  • Tần suất từ người đứng đầu thời đại; đương đại đệ nhất nhân

Eng

  • Cihui the foremost person of his age; unequalled; a leading light
  • Tần suất từ the foremost person of his age; unequalled; a leading light

Từ liên quan

Gần nghĩa

当世无双 · 当世 · 当世之冠 · 當世 · 当世儒宗 · 当世才具 · 当世取舍 · 当世才度