當保姆

đương bảo mỗ

Hán Việt: đương bảo mỗ

Tổng quan

vú nuôi bộ (không cho bú sữa), nuôi bộ (không cho bú sữa)

Cấu tạo: (đương) + (bảo) + (mỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vú nuôi bộ (không cho bú sữa), nuôi bộ (không cho bú sữa)