當修女 đương tu nữ Hán Việt: đương tu nữ Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 修 (tu) + 女 (nữ)Hán Việtđương tu nữCấu tạo當 + 修 + 女 · đương + tu + nữ nghĩa thành phần: đương + tu + nữ Nghĩa EngCihui take the veil