當前列 đương tiền liệt Hán Việt: đương tiền liệt Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 列 (liệt)Hán Việtđương tiền liệtCấu tạo當 + 前 + 列 · đương + tiền + liệt nghĩa thành phần: đương + tiền + liệt Nghĩa EngCihui curcol