当前列 đương tiền liệt Hán Việt: đương tiền liệt Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 列 (liệt)Hán Việtđương tiền liệtTừ loạidanhCấu tạo當 + 前 + 列 · đương + tiền + liệt nghĩa thành phần: đương + tiền + liệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cột hiện tạiMainlandKaggle Zh-Vi curcolEngCihui curcol Từ liên quan Gần nghĩa前列腺 · 当前的 · 前列 · 前列腺炎 · 前列腺的 · 前列腺素 · 当前 · 当前置词的