當前目錄 đương tiền mục lục Hán Việt: đương tiền mục lục Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 目 (mục) + 錄 (lục)Hán Việtđương tiền mục lụcCấu tạo當 + 前 + 目 + 錄 · đương + tiền + mục + lục nghĩa thành phần: đương + tiền + mục + lục Nghĩa EngCihui current directory