当十钱 đương thập tiễn Hán Việt: đương thập tiễn Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 十 (thập) + 钱 (tiễn)Hán Việtđương thập tiễnCấu tạo当 + 十 + 钱 · đương + thập + tiễn nghĩa thành phần: đương + thập + tiễn