當口兒
đương khẩu nhi
Hán Việt: đương khẩu nhi · Pinyin: dāng kǒu er
Tổng quan
đương lúc: đương khi/đang lúc
Nghĩa
Việt
- Cihui đương lúc: đương khi/đang lúc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 事情发生或进行的时候:正是抗旱紧张的~,他们送来了一台抽水机。
Eng
- Cihui 當口兒 āngkour ►See dāngkou