当句对 đương cú đối Hán Việt: đương cú đối Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 句 (cú) + 对 (đối)Hán Việtđương cú đốiCấu tạo当 + 句 + 对 · đương + cú + đối nghĩa thành phần: đương + cú + đối