当地人

dāng dì rénđương địa nhân

Hán Việt: đương địa nhân · Pinyin: dāng dì rén

Tổng quan

dân bản xứ

Cấu tạo: 當 (đương) + 地 (địa) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người địa phương
  • VietPhrases dân bản xứ
  • Tần suất từ đáng đích nhân/đáng địa nhân/đương đích nhân/đương địa nhân: dân bản xứ; dân bản xứ
  • Biên soạn natives; local people M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 當地人 āngdìrén n. natives; local people M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ n. natives; local people M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Einheimischer, Einheimische

Từ liên quan

Gần nghĩa

当地的 · 地人 · 当地 · 当地居民 · 当地时间 · 當地 · 当地语 · 当地地名