当场作戏 dāng chǎng zuò xì · đương tràng tác hí Hán Việt: đương tràng tác hí · Pinyin: dāng chǎng zuò xì Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 场 (tràng) + 作 (tác) + 戏 (hí)Pinyindāng chǎng zuò xìHán Việtđương tràng tác híCấu tạo当 + 场 + 作 + 戏 · đương + tràng + tác + hí nghĩa thành phần: đương + tràng + tác + hí