當場獻醜
đương tràng hiến xú
Hán Việt: đương tràng hiến xú · Pinyin: dāng chǎng xiàn chǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 当:对着,向着。在大庭广众露出丑相,丢脸。
Hán Việt: đương tràng hiến xú · Pinyin: dāng chǎng xiàn chǒu