當場的 đương tràng đích Hán Việt: đương tràng đích Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 場 (tràng) + 的 (đích)Hán Việtđương tràng đíchCấu tạo當 + 場 + 的 · đương + tràng + đích nghĩa thành phần: đương + tràng + đích Nghĩa EngCihui apriori