當天事當天畢
đương thiên sự đương thiên tất
Hán Việt: đương thiên sự đương thiên tất · Pinyin: dàng tiān shì dàng tiān bì
Tổng quan
việc hôm nay chớ để ngày mai (thành ngữ)
Cấu tạo: 當 (đương) + 天 (thiên) + 事 (sự) + 當 (đương) + 天 (thiên) + 畢 (tất)
Nghĩa
Việt
- Cihui việc hôm nay chớ để ngày mai (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT never put off until tomorrow what you can do today (idiom)
- Cihui never put off until tomorrow what you can do today (idiom)