當頭人

đương đầu nhân

Hán Việt: đương đầu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (đầu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 當頭人 āngtóurén n. husband (used by wives in speaking of their husbands) M:ge/¹míng/²wèi