当头棒 đương đầu bổng Hán Việt: đương đầu bổng Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 头 (đầu) + 棒 (bổng)Hán Việtđương đầu bổngCấu tạo当 + 头 + 棒 · đương + đầu + bổng nghĩa thành phần: đương + đầu + bổng