當家人

dāng jiā rén đương gia nhân

Hán Việt: đương gia nhân · Pinyin: dāng jiā rén

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (gia) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主持家务的人;借指集体中主事的人:他是俺村的~;指丈夫(zhànɡ•fu)。

Eng

  • Cihui 當家人 āngjiārén n. family head M:ge/¹míng/²wèi