當小丑 đương tiểu sửu Hán Việt: đương tiểu sửu Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 小 (tiểu) + 丑 (sửu)Hán Việtđương tiểu sửuCấu tạo當 + 小 + 丑 · đương + tiểu + sửu nghĩa thành phần: đương + tiểu + sửu Nghĩa EngCihui wear the cap and bells