當律師 đương luật sư Hán Việt: đương luật sư Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 律 (luật) + 師 (sư)Hán Việtđương luật sưCấu tạo當 + 律 + 師 · đương + luật + sư nghĩa thành phần: đương + luật + sư Nghĩa EngCihui go for the bar