當心火車

đương tâm hỏa xa

Hán Việt: đương tâm hỏa xa

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (tâm) + (hỏa) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 當心火車 āngxīnhuǒchē f.e. Beware of trains!