當心點 đương tâm điểm Hán Việt: đương tâm điểm Tổng quan coi chừng một chút Cấu tạo: 當 (đương) + 心 (tâm) + 點 (điểm)Hán Việtđương tâm điểmCấu tạo當 + 心 + 點 · đương + tâm + điểm nghĩa thành phần: đương + tâm + điểm Nghĩa ViệtCihui coi chừng một chút