當新手 đương tân thủ Hán Việt: đương tân thủ Tổng quan Uc, (từ lóng) người mới vào nghề Cấu tạo: 當 (đương) + 新 (tân) + 手 (thủ)Hán Việtđương tân thủCấu tạo當 + 新 + 手 · đương + tân + thủ nghĩa thành phần: đương + tân + thủ Nghĩa ViệtCihui Uc, (từ lóng) người mới vào nghề