当时当地

đương thì đương địa

Hán Việt: đương thì đương địa

Tổng quan

Cấu tạo: 當 (đương) + 時 (thì) + 當 (đương) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lúc đó, ở đó
  • Biên soạn then and there; at a given time and place

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in one's track

Eng

  • Cihui 當時當地 āngshí dāngdì n. then and there; at a given time and place

Từ liên quan

Gần nghĩa

当地居民 · 当地时间 · 当地人 · 当地的 · 当时的 · 当时谈宗 · 当地地名 · 当地政府