當槍使

dāng qiāng shǐ đương thương sử

Hán Việt: đương thương sử · Pinyin: dāng qiāng shǐ

Tổng quan

sử dụng (ai đó) như công cụ

Cấu tạo: (đương) + (thương) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sử dụng (ai đó) như công cụ

Eng

  • CC-CEDICT to use (sb) as a tool
  • Cihui 當槍使 āngqiāngshǐ v.p. 1. serve as hatchet man; be a tool 2. be cannon fodder