當槽的 đương tào đích Hán Việt: đương tào đích Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 槽 (tào) + 的 (đích)Hán Việtđương tào đíchCấu tạo當 + 槽 + 的 · đương + tào + đích nghĩa thành phần: đương + tào + đích Nghĩa EngCihui 當槽的 āngcáo de n. <topo.> inn/restaurant waiter