當然不 đương nhiên bất Hán Việt: đương nhiên bất Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 然 (nhiên) + 不 (bất)Hán Việtđương nhiên bấtCấu tạo當 + 然 + 不 · đương + nhiên + bất nghĩa thành phần: đương + nhiên + bất Nghĩa EngCihui No fear!