當碎催 đương toái thôi Hán Việt: đương toái thôi Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 碎 (toái) + 催 (thôi)Hán Việtđương toái thôiCấu tạo當 + 碎 + 催 · đương + toái + thôi nghĩa thành phần: đương + toái + thôi Nghĩa EngCihui 當碎催 āng suìcuī v.o. <coll.> do odd jobs