当票子 đương phiếu tử Hán Việt: đương phiếu tử Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 票 (phiếu) + 子 (tử)Hán Việtđương phiếu tửCấu tạo当 + 票 + 子 · đương + phiếu + tử nghĩa thành phần: đương + phiếu + tử