當走狗

đương tẩu cẩu

Hán Việt: đương tẩu cẩu

Tổng quan

(động vật học) chó rừng, (nghĩa bóng) người làm những công việc cực nhọc vất vả (cho người khác hưởng)

Cấu tạo: (đương) + (tẩu) + (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) chó rừng, (nghĩa bóng) người làm những công việc cực nhọc vất vả (cho người khác hưởng)