当路君 đương lộ quân Hán Việt: đương lộ quân Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 路 (lộ) + 君 (quân)Hán Việtđương lộ quânCấu tạo当 + 路 + 君 · đương + lộ + quân nghĩa thành phần: đương + lộ + quân