当路子 đương lộ tử Hán Việt: đương lộ tử Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 路 (lộ) + 子 (tử)Hán Việtđương lộ tửCấu tạo当 + 路 + 子 · đương + lộ + tử nghĩa thành phần: đương + lộ + tử