当道者

đương đạo giả

Hán Việt: đương đạo giả

Tổng quan

Cấu tạo: 當 (đương) + 道 (đạo) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nắm quyền
  • Biên soạn people in power M:ge/²wèi

Eng

  • Cihui 當道者 āngdàozhě n. people in power M:ge/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

当道 · 當道 · 道者 · 当道撅坑 · 當道撅坑