當道者 đương đạo giả Hán Việt: đương đạo giả Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 道 (đạo) + 者 (giả)Hán Việtđương đạo giảCấu tạo當 + 道 + 者 · đương + đạo + giả nghĩa thành phần: đương + đạo + giả Nghĩa EngCihui 當道者 āngdàozhě n. people in power M:ge/²wèi