當間兒

dāng jiàn ér đương gian nhi

Hán Việt: đương gian nhi · Pinyin: dāng jiàn ér

Tổng quan

ở giữa: chính giữa/giữa

Cấu tạo: (đương) + (gian) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở giữa: chính giữa/giữa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方位词。中间:堂屋~放着一张大方桌。

Eng

  • Cihui 當間兒 āngjiànr ►See dāngjiàn