當隔拉 đương cách lạp Hán Việt: đương cách lạp Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 隔 (cách) + 拉 (lạp)Hán Việtđương cách lạpCấu tạo當 + 隔 + 拉 · đương + cách + lạp nghĩa thành phần: đương + cách + lạp Nghĩa EngCihui 當隔拉 ānggélā a.t. <topo.> between; in between; among; in the midst of