當面套 đương diện sáo Hán Việt: đương diện sáo Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 面 (diện) + 套 (sáo)Hán Việtđương diện sáoCấu tạo當 + 面 + 套 · đương + diện + sáo nghĩa thành phần: đương + diện + sáo Nghĩa EngCihui play double