當面言明 đương diện ngôn minh Hán Việt: đương diện ngôn minh Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 面 (diện) + 言 (ngôn) + 明 (minh)Hán Việtđương diện ngôn minhCấu tạo當 + 面 + 言 + 明 · đương + diện + ngôn + minh nghĩa thành phần: đương + diện + ngôn + minh Nghĩa EngCihui 當面言明 āngmiàn yánmíng v.p. state clearly in sb.'s presence