當風秉燭

dāng fēng bǐng zhú đương phong bỉnh chúc

Hán Việt: đương phong bỉnh chúc · Pinyin: dāng fēng bǐng zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (phong) + (bỉnh) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秉:举着。迎着风举着蜡烛。比喻身陷危险境地。
  • Tân Hoa Tự Điển 秉举着。迎着风举着蜡烛。比喻身陷危险境地。