录像师

lục tượng sư

Hán Việt: lục tượng sư

Tổng quan

Cấu tạo: 錄 (lục) + 像 (tượng) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật viên video
  • Biên soạn video recording engineer M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 錄像師 ùxiàngshī n. video recording engineer M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

录像带 · 录像机 · 录像的 · 录像 · 录像片儿 · 錄像片兒 · 录像厅 · 录像片