录制宏名 lục chế hoành danh Hán Việt: lục chế hoành danh Tổng quan Cấu tạo: 錄 (lục) + 製 (chế) + 宏 (hoành) + 名 (danh)Hán Việtlục chế hoành danhTừ loạidanhCấu tạo錄 + 製 + 宏 + 名 · lục + chế + hoành + danh nghĩa thành phần: lục + chế + hoành + danh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tên macroMainlandKaggle Zh-Vi Record Macro NameEngCihui Record Macro Name Từ liên quan Gần nghĩa录制新宏 · 录制速度 · 宏名字 · 录制宏 · 录制视频片断