錄製新宏 lục chế tân hoành Hán Việt: lục chế tân hoành Tổng quan Cấu tạo: 錄 (lục) + 製 (chế) + 新 (tân) + 宏 (hoành)Hán Việtlục chế tân hoànhCấu tạo錄 + 製 + 新 + 宏 · lục + chế + tân + hoành nghĩa thành phần: lục + chế + tân + hoành Nghĩa EngCihui Record New Macro