錄音員 lục âm viên Hán Việt: lục âm viên Tổng quan người ghi âm Cấu tạo: 錄 (lục) + 音 (âm) + 員 (viên)Hán Việtlục âm viênCấu tạo錄 + 音 + 員 · lục + âm + viên nghĩa thành phần: lục + âm + viên Nghĩa ViệtCihui người ghi âm