錄音帶
lục âm đái
Hán Việt: lục âm đái · Pinyin: lù yīn dài
Tổng quan
băng ghi âm | LT:盤|盘,盒
Nghĩa
Việt
- Cihui băng ghi âm | LT:盤|盘,盒
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用以記錄聲音訊號的磁性膠帶,可以消磁後,再加磁重複使用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 记录声音用的磁带。
Eng
- CC-CEDICT audio tape|CL:盤|盘[pan2],盒[he2]
- Cihui audio tape; CL:盤|盘,盒