錄音機

lù yīn jī lục âm ki

Hán Việt: lục âm ki · Pinyin: lù yīn jī

Tổng quan

máy ghi âm | máy thu âm | LT:臺|台

Cấu tạo: (lục) + (âm) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy ghi âm | máy thu âm | LT:臺|台

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種能將聲音的振動轉換成電磁信號,記錄於磁帶或記憶體上,並可將其上的信號轉換成聲音播放的機器。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 录制语音和音乐的装置。声波通过传声器转变为电信号,再进一步转换为磁场、机械位移或光的变化,并记录在相应录音材料上。

Eng

  • CC-CEDICT (tape) recording machine|tape recorder|CL:臺|台[tai2]
  • Cihui (tape) recording machine; tape recorder; CL:臺|台