录音机打字 lục âm ki đả tự Hán Việt: lục âm ki đả tự Tổng quan Cấu tạo: 錄 (lục) + 音 (âm) + 機 (ki) + 打 (đả) + 字 (tự)Hán Việtlục âm ki đả tựTừ loạidanhCấu tạo錄 + 音 + 機 + 打 + 字 · lục + âm + ki + đả + tự nghĩa thành phần: lục + âm + ki + đả + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 soạn thảo văn bản từ ghi âmMainlandKaggle Zh-Vi audiotypingEngCihui audiotyping Từ liên quan Gần nghĩa录音打字员 · 打字印刷品 · 打字电报机 · 录音再生 · 录音电话 · 打字电报 · 錄音電話 · 录音摄影机