录音再生

lục âm tái sanh

Hán Việt: lục âm tái sanh

Tổng quan

sự quay lại, sự phát lại (dây thu tiếng, đĩa hát...), (kỹ thuật) bộ phận phát lại (tiếng thu...), đĩa thu; cuộn dây thu (quay lại nghe lần đầu tiên)

Cấu tạo: 錄 (lục) + 音 (âm) + 再 (tái) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát lại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Playback

Từ liên quan

Gần nghĩa

再生父母 · 再生不良 · 再生制动 · 再生医学 · 再生燃料 · 再生能源 · 再生资源 · 再生轮胎