錄音電話

lù yīn diàn huàlục âm điện thoại

Hán Việt: lục âm điện thoại · Pinyin: lù yīn diàn huà

Tổng quan

điện thoại ghi âm

新华 · Tân Hoa Đại lục

装有录音设备的电话,能自动录下通话内容。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

有電話答錄機等錄音裝置的電話。

Cấu tạo: 錄 (lục) + 音 (âm) + 電 (điện) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện thoại ghi âm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有電話答錄機等錄音裝置的電話。

Từ liên quan

Gần nghĩa

录音再生 · 電話會議 · 電話信號 · 电话分机 · 電話區碼 · 電話號碼 · 電話聽筒 · 电话总机