打字印刷品

đả tự ấn xoát phẩm

Hán Việt: đả tự ấn xoát phẩm

Tổng quan

thuật đánh máy; công việc đánh máy

Cấu tạo: (đả) + (tự) + (ấn) + (xoát) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuật đánh máy; công việc đánh máy