录音棚
lục âm bằng
Hán Việt: lục âm bằng · Pinyin: lù yīn péng
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【錄音棚・录音棚】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "recording studio"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ recording studio
Eng
- Cihui recording studio
- Tần suất từ recording studio
Đức
- Handedict Tonstudio (S, Mus)